đẳng tĩnh

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về sự cân bằng tĩnh của vỏ Trái Đất: "đẳng tĩnh" mô tả trạng thái cân bằng trọng lực giữa các khối lục địa đại dương, nơi các khối vỏ Trái Đất nổi trên lớp manti dẻo như những tảng băng trôi trên nước.
    • Liên quan đến thuyết đẳng tĩnh: "đẳng tĩnh" dùng trong địa chất địa để chỉ lý thuyết giải thích sự cân bằng của các khối lục địa sự điều chỉnh độ cao của chúng.
  2. Danh từ (trong ngữ cảnh chuyên ngành):

    • Trạng thái cân bằng trọng lực của vỏ Trái Đất: "đẳng tĩnh" chỉ hiện tượng các khối vỏ Trái Đất mật độ khác nhau (lục địa nhẹ hơn đại dương) nổi cân bằng trên lớp manti.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lý thuyết đẳng tĩnh giải thích tại sao các lục địa không bị chìm xuống đại dương. (Lý thuyết về cân bằng trọng lực giải thích sự ổn định của các khối lục địa.)
    • Các nghiên cứu địa chất đã xác nhận sự điều chỉnh đẳng tĩnh sau khi băng tan. (Các nghiên cứu xác nhận quá trình cân bằng trọng lực của vỏ Trái Đất sau khi băng hà tan chảy.)
  • Danh từ:

    • Đẳng tĩnh một khái niệm quan trọng trong địa vật . (Trạng thái cân bằng trọng lực một khái niệm cốt lõi trong địa vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyết đẳng tĩnh": lý thuyết về sự cân bằng trọng lực của vỏ Trái Đất.

    • Thuyết đẳng tĩnh được đề xuất bởi các nhà địa chất vào thế kỷ 19. (Lý thuyết này giải thích sự phân bố độ cao của lục địa đại dương.)
  • "điều chỉnh đẳng tĩnh": quá trình vỏ Trái Đất điều chỉnh độ cao để đạt cân bằng trọng lực.

    • Sự điều chỉnh đẳng tĩnh xảy ra sau khi các khối băng lớn tan chảy. (Vỏ Trái Đất nâng lên hoặc hạ xuống để đạt cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng (tính từ): ngang bằng, đồng đều.

    • Hai bên đẳng sức. (Hai bên sức mạnh ngang nhau.)
  • Tĩnh (tính từ): yên lặng, không chuyển động.

    • Mặt nước hồ tĩnh lặng. (Mặt hồ yên tĩnh, không sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cân bằng trọng lực: trạng thái cân bằng dưới tác động của trọng lực.
  • Isostasy (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế chỉ trạng thái đẳng tĩnh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "đẳng tĩnh" do tính chuyên ngành cao.